đọa thai

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động phá thai, làm cho thai nhi chết trong bụng mẹ: "đọa thai" chỉ việc chủ động chấm dứt sự sống của thai nhi trước khi sinh, thường bằng cách dùng thuốc hoặc các biện pháp y tế khác.
    • Gây sảy thai: "đọa thai" cũng được dùng để chỉ việc làm cho thai nhi bị đẩy ra khỏi tử cung một cách không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Loại thuốc phá thai này có thể gây hại nếu không dùng theo hướng dẫn.)
  • (Trong quá khứ, nhiều phụ nữ sử dụng các phương pháp truyền thống để chấm dứt thai kỳ.)
  • (Việc phá thai không được phép về mặt pháp lý bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc đọa thai": dược phẩm hoặc chất gây sảy thai.

    • Loại thảo dược này từng được dùng như thuốc đọa thai trong y học cổ truyền. (Loại thảo dược này từng được dùng để gây sảy thai trong y học cổ truyền.)
  • "đọa thai tự nhiên": sảy thai xảy ra do nguyên nhân sinh lý, không do can thiệp.

    • Đọa thai tự nhiên thường xảy ra trong ba tháng đầu thai kỳ. (Sảy thai tự nhiên thường xảy ra trong ba tháng đầu của thai kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phá thai (động từ): chấm dứt thai kỳ bằng can thiệp y tế — từ thông dụng hơn, ít mang sắc thái cổ hoặc tiêu cực.

    • Phá thai an toàn cần được thực hiện tại cơ sở y tế. (Phá thai an toàn cần được thực hiện tại cơ sở y tế.)
  • Sảy thai (động từ): thai nhi bị mất một cách tự nhiênkhông mang nghĩa chủ động.

    • ấy bị sảy thaituần thứ tám. ( ấy mất thai một cách tự nhiêntuần thứ tám.)
Từ đồng nghĩa
  • Phá thai: chấm dứt thai kỳ chủ động.
  • Hủy thai: làm cho thai nhi không thể phát triển (ít dùng, thường trong văn bản pháp lý).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "đọa thai".)